Từ điển Anh Việt "jerry-built" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"jerry-built" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

jerry-built

jerry-built /'dʤeribilt/
  • tính từ
    • xây dựng vội vàng bằng vật liệu xấu; xây dựng cẩu thả (nhà cửa)

Xem thêm: shoddy

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

jerry-built

Từ điển WordNet

    adj.

  • of inferior workmanship and materials; shoddy

    mean little jerry-built houses

Từ khóa » Jerry-built Nghĩa Là Gì