Từ điển Anh Việt "job Search" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"job search" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

job search

Job search
  • (Econ) Tìm kiếm việc làm.
      + Là quá trình thu thập thông tin về những cơ hội việc làm và mức lương của mỗi cơ hội cơ hội việc làm đó trong thị trường lao động.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Job Search Nghĩa Là Gì