Từ điển Anh Việt "keep Pace" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"keep pace" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm keep pace
Xem thêm: keep step
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh keep pace
Từ điển WordNet
- maintain the same pace; keep step
The child cannot keep step with his big brother
v.
English Idioms Dictionary
go as fast, go at the same rate It was difficult to keep pace with the other students but somehow I managed.Từ khóa » Keep Pace Of Là Gì
-
Keep Pace With - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Keep Pace With | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
KEEP PACE WITH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ To Hold (keep) Pace With - Từ điển Anh - Việt
-
Keep Pace Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
To Hold (keep) Pace With
-
Keep Pace Là Gì - Học Tốt
-
Keep Pace With Là Gì ? Nghĩa Của Từ Keep Pace Trong Tiếng Việt
-
Keep Pace With Là Gì
-
Keep Pace With Nghĩa Là Gì - Học Tốt
-
Keep Pace (with Something/somebody) - Longman Dictionary
-
TO KEEP PACE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Keep Pace With Nghĩa Là Gì - Bất Động Sản ABC Land
-
GEE English Center - [Verb Phrases] - CỤM ĐỘNG TỪ VỚI KEEP ...