Từ điển Anh Việt "non-stop" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"non-stop" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

non-stop

non-stop /'nɔ'stɔp/
  • tính từ & phó từ
    • không đỗ lại, thẳng một mạch (xe cộ); không ngừng
      • non-stop train: xe lửa chạy suốt
      • to fly non-stop from Hanoi to Moscow: bay thẳng một mạch từ Hà nội đến Mát-xcơ-va
      • non-stop cinema: rạp chiếu bóng chiếu suốt ngày đêm
  • danh từ
    • xe chạy suốt (xe lửa, xe buýt)
    • cuộc chạy một mạch
không dừng
  • non-stop computer: máy tính không dừng
  • Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): stop, stoppage, stopper, stop, non-stop

    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Non-stop Là Từ Loại Gì