Từ điển Anh Việt "notary Public" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"notary public" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm notary public
Xem thêm: notary
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh notary public
Từ điển WordNet
- someone legally empowered to witness signatures and certify a document's validity and to take depositions; notary
n.
Từ khóa » Notary Public Nghĩa Là Gì
-
Notary Public Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Ý Nghĩa Của Notary (public) Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Công Chứng (NOTARY PUBLIC) Là Gì ? - Luật Minh Khuê
-
Định Nghĩa Notary Public Là Gì?
-
Notary Public
-
Notary Public Là Gì? Định Nghĩa, Khái Niệm, Giải Thích ý ... - TopLoigiai
-
Notary Public - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Notary Public - Từ điển Số
-
The Notary Public - Từ điển Số
-
Notary Public Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Notary Public
-
Nghĩa Của Từ Notary Public Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Notary Public - Từ điển Anh - Việt
-
Văn Phòng Công Chứng Tiếng Anh Là Gì | Dương Lê