Từ điển Anh Việt "pneumonia" - Là Gì?
Từ điển Anh Việt"pneumonia" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm pneumonia
pneumonia /nju:'mounjə/- danh từ
- (y học) viêm phổi
- single pneumonia: viêm một buồng phổi
- double pneumonia: viêm cả hai buồng phổi
- (y học) viêm phổi
| Lĩnh vực: y học |
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh pneumonia
Từ điển Collocation
pneumonia noun
ADJ. severe | bronchial, double | bacterial
QUANT. bout
VERB + PNEUMONIA have, suffer from | catch, contract, develop, get | die from/of | cause > Special page at ILLNESS
Từ điển WordNet
- respiratory disease characterized by inflammation of the lung parenchyma (excluding the bronchi) with congestion caused by viruses or bacteria or irritants
n.
Từ khóa » Chronic Pneumonia Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Chronic Pneumonia Là Gì
-
PNEUMONIA | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Chronic Pneumonia - Ebook Y Học - Y Khoa
-
'chronic Pneumonia' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Chronic And Recurrent Pneumonia - PubMed
-
Viêm Phổi Mắc Phải Tại Cộng đồng - Rối Loạn Chức Năng Hô Hấp
-
Chronic Pneumonia (not TB) - Infectious Disease Advisor
-
Đặc điểm Lâm Sàng Và Kết Cục Của Viêm Phổi ở Bệnh Nhân Bệnh ...
-
[PDF] Tại đây - Cảnh Giác Dược
-
Pneumonia | Disease Or Condition Of The Week - CDC
-
Chronic Fibrous Pneumonia
-
Pneumonia - Symptoms And Causes - Mayo Clinic
-
Bệnh Phổi Kẽ (Interstitial Lung Disease) Một Căn Bệnh Nguy Hiểm Còn ...