Từ điển Anh Việt "seafood" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"seafood" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm seafood
seafood /'si:fud/- danh từ
- hải sản
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh seafood
Từ điển Collocation
seafood noun
ADJ. fresh
VERB + SEAFOOD eat, have | prepare
SEAFOOD + NOUN dish a good wine to drink with fish or seafood dishes | cocktail, salad | restaurant > Special page at FOOD
Từ điển WordNet
- edible fish (broadly including freshwater fish) or shellfish or roe etc
n.
Từ khóa » Dịch Từ Seafood
-
SEAFOOD | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của "seafood" Trong Tiếng Việt
-
SEA FOOD - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Seafood Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Seafood | Vietnamese Translation
-
SEAFOOD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Seafood - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'seafood' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'seafood' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Nghĩa Của Từ Seafood Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Hải Sản - Leerit
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Hải Sản (Seafood Vocabulary) - 11BILINGO
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Seafood" | HiNative