Từ điển Anh Việt "true Up" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"true up" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

true up

điều chỉnh đúng
mài giũa
sửa
sửa chữa đúng
Lĩnh vực: ô tô
bào mặt
Lĩnh vực: xây dựng
điều chỉnh bộ phận (máy)
Lĩnh vực: toán & tin
điều chỉnh bộ phận máy
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
hiệu chỉnh các bộ phận (một động cơ)

Xem thêm: true

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

true up

Từ điển WordNet

    v.

  • make level, square, balanced, or concentric; true

    true up the cylinder of an engine

Từ khóa » True Up Là Gì