Từ điển Anh Việt "true Up" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"true up" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm true up
| Lĩnh vực: ô tô |
| Lĩnh vực: xây dựng |
| Lĩnh vực: toán & tin |
| Lĩnh vực: cơ khí & công trình |
Xem thêm: true
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh true up
Từ điển WordNet
- make level, square, balanced, or concentric; true
true up the cylinder of an engine
v.
Từ khóa » True Up Là Gì
-
Định Nghĩa True-up Là Gì?
-
True-up - Từ điển Số
-
True Up Là Gì, Nghĩa Của Từ True Up | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ True Up - Từ điển Anh - Việt
-
True Up Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
In Accounting, What Does The Term 'true-up' Mean? - Quora
-
'true Up' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
True-Up Payment Definition: 115 Samples - Law Insider
-
What Is A True-up Entry (With Examples) - Accounting Capital
-
True Size Là Gì? Chọn Size Giày Up Size Và Down Size (2022)
-
STAND UP | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
COME TRUE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge