Từ điển Chuyên Ngành Vật Liệu | Tiếng Anh Kỹ Thuật
Có thể bạn quan tâm
Cast iron : Gang đúc
Chippings :Đá mạt, đá vụn
Clay colloids : Đất sét dẻo
Coarse sand : Cát vàng
Crushed stone : Đá dăm
Ductile iron : Gang dẻo
Fleece : Bông
Freestone : Đá hộc
Galvanized steel : Thép mạ kẽm
Graded aggregates : Cấp phối đá dăm
Grit : Đá vụn
Humus : Đất mùn
Lava chippings : Lớp mạt đá dung nham
Raw peat : Đất than bùn tươi
Trass : Đất đèn (đất đỏ dung nham)
Trasscement : Xi măng đất đèn (đất đỏ dung nham)
Stone – Đá
abutment stone : đá chân tường, đá chân vòm
bed stone : đá xây nền, đá xây móng
border stone : đá bó lề đường
boulder stone : đá tảng lăn
broken stone : đá vỡ, đá vụn, đá dăm
chipped stone : đá đẽo
cleaving stone : đá phiến, đá lợp, đá bảng
coping stone : đá xây đỉnh tường
crushed stone : đá nghiền đá vụn
cut out stone : đá đẽo
dimension stone : đá phôi định cỡ, đá phôi quy chuẩn
emery stone : đá mài
facing stone : đá ốp ngoài
falling stone : thiên thạch
fence stone : đá hộc
field stone : đá tảng
float stone : đá bọt
grinding stone : đá mài
hearth stone : đá xây lò
key stone : đá chêm đỉnh vòm
lithographic stone : đá in
logan stone : tảng đá cheo leo
natural stone : đá tự nhiên, đá xanh, đá đẽo
ornamental stone : đá trang trí
parapet stone : đá xây lan can
paving stone : đá lát nền, đá lát đường
peacock stone : đá lông công, malachit
pebble stone : đá cuội
plaster stone : đá thạch cao
precious stone : đá quý
pudding stone : cuội kết
pumice stone : đá bọt
refuse stone : đá thải
ring stone : đá mài có hình vòng
rough grinding stone : đá mài thô
rough hewn stone : đá đẽo thô
rubble stone : đá hộc
run of quarry stone : đá nguyên khai của mỏ lộ thiên
sawn stone : đá xẻ
self faced stone : đá tự có mặt phẳng
sharpening stone : đá mài dao
square stone : đá đẽo vuông
trim stone : đá trang trí
work stone : đá gia công
Đá dăm: Gravel
– Đá mạt: Plaster stone
– Đá dăm cấp phối: Gravel aggregate
– Bột đá: Stone powder
– Đá hộc: Rubble stone
– Đá cắt: Cutting stone
– Đá mài: Grind stone
– Cát hạt nhỏ: Fine-grain sand
– Gạch chỉ: Solid brick
– Gạch thẻ: Brick
– Gạch chống trơn: Slippery resisting brick
– Gạch xi măng tự chèn: Interlocking cement block
– Gạch bê tông: Concrete brick
– Gạch ốp: Facing brick
– Gạch chống axit: Acid resisting brick
– Vữa chống axit: Acid resisting mortar
– Gạch ceramic 30×30: Ceramic tile 30×30
– Gỗ ván khuôn: Plywood
– Gỗ ván cầu công tác: Plywood
– Gỗ đà giáo, nẹp gông: Plywood
– Gỗ chống: Stand plywood
– Gỗ đà nẹp: Splint plywood
– Gỗ nẹp, cọc chống: Polywood (stand, splint)
– Vôi cục: Free lime
– Thép tròn trơn: Slippery round steel
– Thép tấm: Plate steel
– Tôn tráng kẽm: Steel plate
– Thép chống gỉ: Stainless steel
– Ống nhựa PVC: Plastic pipe PVC
– Bu lông: Bolt
– Ống thép: Steel pile
– Đinh đỉa: Coat nail
– Que hàn: Welding rod
– Đất đèn: Trass
– Dầu bôi trơn: Grease oil
– Dầu bảo ôn: Oil
– Sơn chống axit: Acid resisting paint
– Cây chống: Prop
– Cây chống thép hình: Section steel prop
– Cây chống thép ống: Tube steel prop
– Ống thép tráng kẽm: Galvanized steel pile
– Gối cầu thép: Steel bridge bearing
– Lập lách: Joint plate
– Vành đai bê tông đúc sẵn: Pre-cast RC Hoop
– Tăng đơ: Turn bluckle
– Oxy: Oxygen
– Cồn rửa: Alcohol
– Nhựa dán: Plastic resin
– Đất đèn: Calcium carbide
– Cáp cường độ cao: High-strength cable
– Nhựa đường: Bitumen
– Phèn chua: Alum
– Ray: Rail
– Sơn dẻo nhiệt: Plastic paint
– Sơn lót: Undercoat
– Sắt vuông đặc: Bar iron
– Sắt đệm: Plate steel
– Thép hình: Section steel
– Thép tròn: Round bar
– Dầu hỏa: Petroleum
– Ống thép không gỉ: Stainless steel tube
– Cọc thép: Steel pile
– Ống đổ: Tremie
– Khe co giãn: Expansion joint
– Vải địa kỹ thuật: Geotextile
| | | | | |
| DVD học Autocad 1016 chi tiết | 5 DVD tự học NX 11 hay nhất | 4 DVD tự học Solidworks 2016 | Bộ 3 DVD cơ khí - 600 Ebook | 3 DVD họcCreo 3.0 ưu đãi 50% |
Từ khóa » đá Cắt Sắt Tiếng Anh Là Gì
-
Đá Cắt Sắt Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Top 13 đá Cắt Sắt Tiếng Anh Là Gì
-
Đá Cắt Tiếng Anh Là Gì - Top Game Bài
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Khí (phần 1) - English4u
-
60 Thuật Ngữ Thông Dụng Trong Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Khí
-
Máy Cắt Sắt Tiếng Anh Là Gì? Và Một Số Thuật Ngữ Chuyên Ngành
-
CẮT SẮT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"đá Mài" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
đá Mài Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
"lưỡi Cắt" Là Gì? Nghĩa Của Từ Lưỡi Cắt Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
đá Mài Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cát Xây Dựng Tiếng Anh Là Gì? Và Các Từ Vựng Liên Quan
-
Từ điển Chuyên Ngành Vật Liệu - Giá Xây Dựng