Tự điển - Cười Gằn - .vn
Tìm kiếm Bạn đang tìm kiếm để hiểu ý nghĩa của từ khóa cười gằn. Ý nghĩa của từ cười gằn theo Tự điển Phật học như sau:
cười gằn có nghĩa là:
To laugh sarcastically.
Trên đây là ý nghĩa của từ cười gằn trong hệ thống Tự điển Phật học online do Cổng Thông tin Phật giáo Việt Nam cung cấp. Các từ khóa khác về Phật học trên hệ thống sẽ được tiếp tục cập nhật.
Cảm ơn bạn đã truy cập Tự điển Phật học online trên trang nhà.
Bạn cũng có thể tìm hiểu thêm các từ khóa Phật học khác có cùng ký tự tương ứng trên Tự điển Phật học online:
ca ca ca cá cá ca bái ca bái cá biệt cá biệt tính ca bố la hương Tự điển Phật học online được cung cấp bởi Cổng thông tin Phật giáo Việt Nam.CÙNG NHAU XIỂN DƯƠNG ĐẠO PHẬT
Tuân theo truyền thống Phật giáo, chúng tôi cung cấp tài liệu giáo dục Phật giáo phi lợi nhuận. Khả năng duy trì và mở rộng dự án của chúng tôi hoàn toàn phụ thuộc vào sự hỗ trợ của bạn. Nếu thấy tài liệu của chúng tôi hữu ích, hãy cân nhắc quyên góp một lần hoặc hàng tháng.
STK: 117 002 777 568
Ngân hàng Công thương Việt Nam
(Nội dung: Họ tên + tài thí Xiển dương Đạo Pháp)
Mới nhất- Về An Giang, khám phá nét đẹp kiến trúc của những ngôi chùa Khmer
- Cuối năm nhớ làm việc lành…
- Trả Phật về với Phật
- Thảnh thơi dường mây trắng
- Không hiểu nhân quả, học Phật chỉ là hình thức
- Văn khấn và nghi thức lạy sám hối tại nhà đơn giản
- Thờ Phật trong phòng ngủ có mang tội bất kính không?
- Phật dạy về ba hạng người hiếm có và khó gặp ở đời
- Công đức niệm "Nam Mô Quán Thế Âm Bồ Tát"
- Làm được 10 điều này thường xuyên, bảo đảm sinh vào cõi an lành
- Tin Phật sự
- Chân dung từ bi
- Đức Phật
- Giáo hội
- Nghiên cứu
- Phật pháp và cuộc sống
- Phật giáo thường thức
- Trang chủ
Từ khóa » Cười Gằn
-
Nghĩa Của Từ Cười Gằn - Từ điển Việt
-
Cười Gằn Nghĩa Là Gì?
-
Từ Điển - Từ Cười Gằn Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'cười Gằn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'cười Gằn' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Cười Gằn - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Cười Gằn Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Cười Gằn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cười Gằn Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Cười Gằn Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
"cười Gằn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cái Cười Của Con Rồng Cháu Tiên – Wikisource Tiếng Việt