Từ điển Pháp Việt "boomerang" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Pháp Việt"boomerang" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

boomerang

  • danh từ giống đực
    • bumơrăng (vũ khí của thổ dân úc)
    • (nghĩa bóng) cú gậy ông đập lưng ông
boomerang
  • danh từ giống đực
    • bumơrăng (vũ khí của thổ dân úc)
    • (nghĩa bóng) cú gậy ông đập lưng ông
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Boomerang Tiếng Việt Nghĩa Là Gì