Từ điển Tiếng Việt "cay Sè" - Là Gì? - Vtudien
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"cay sè" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm cay sè
nt. Cảm giác khó chịu do thiếu ngủ hoặc bị khói xông. Cũng nói Cay xè.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh cay sè
cay sè- (cũng viết) cay xè Stingingly hot
Từ khóa » Cay Xè Nghĩa Là Gì
-
Từ Điển - Từ Cay Xè Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Nghĩa Của Từ Cay Xè - Từ điển Việt
-
Từ Cay Xè Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Cay Xè
-
Cay Sè
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cay Xè' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Cay Xè,Cay Sè Nghĩa Là Gì?
-
'cay Sè' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'cay Xé' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Cay Xè/ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Cay Xè Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số