Từ điển Tiếng Việt "chậm Trễ" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"chậm trễ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm chậm trễ
nt. Quá chậm so với yêu cầu.xem thêm: chậm, muộn, muộn màng, trưa, trễ, chậm trễ, chậm chạp
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh chậm trễ
chậm trễ- Tardy
- sự liên lạc chậm trễ: tardy liaison
- giải quyết công việc chậm trễ: to settle business tardily
- có lệnh là đi ngay, không chậm trễ một phút: to set off not one minute tardy after receiving orders, to set off without delay on receiving orders
Từ khóa » Không Chậm Trễ Tiếng Anh Là Gì
-
KHÔNG CHẬM TRỄ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
KHÔNG THỂ CHẬM TRỄ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Không Chậm Trễ«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Không Bị Chậm Trễ Trong Tiếng Anh, Dịch | Glosbe
-
CHẬM TRỄ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'chậm Trễ' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Delay - Wiktionary Tiếng Việt
-
'chậm Trễ' Là Gì?, Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Delay Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chậm Trễ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"Không Thể Có Lý Do Cho Bất Kỳ Sự Chậm Trễ Hơn Nữa." Tiếng Anh Là Gì?
-
Chậm Trễ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Chậm Trễ - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
CHẬM TRỄ - Translation In English