Từ điển Tiếng Việt "chia Rẽ" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"chia rẽ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

chia rẽ

nđg. Làm cho mất sự đoàn kết, sự thống nhất. Gây chia rẽ nội bộ.

xem thêm: chia, rẽ, xẻ, phân, tách, chia rẽ, chia sẻ, bửa, tẽ, phân chia

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

chia rẽ

chia rẽ
  • To divide, to split the ranks of, to drive a wedge between
    • gây chia rẽ: to sow division
split

Từ khóa » Chia Rẽ Nội Bộ Tiếng Anh Là Gì