Từ điển Tiếng Việt "chính Xác" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"chính xác" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

chính xác

ht. Đúng thực, đích thật. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

chính xác

corporation
precisely, imprecise
proper
punctual
regular
sensitive
  • cân chính xác: sensitive balance
  • máy khoan chính xác: sensitive drill
  • máy khoan chính xác liên tiếp: sensitive gang drill
  • sự dẫn tiến chính xác: sensitive feed
  • strict
    strict strict
    true-running
  • chạy chính xác: true-running
  • Máy thu GPS gọn nhẹ và chính xác
    Precision Lightweight GPS Receiver (PLGR)
    áp kế chính xác
    precision manometer
    bản đồ chính xác
    accurate map
    bản vẽ của nhà thầu chính xác
    Contractor's Drawings, no deviation
    bộ phận chính xác
    precision attachment
    bức xạ kế nhiệt độ thấp độ chính xác cao
    High Accuracy Cryogenic Radiometer (HACR)
    bù chính xác
    radix complement
    bulông chế tạo chính xác (đầu 6 cạnh)
    turned boll
    bulông chính xác
    precision bolt
    bulông chính xác thường
    normal-precision bolt
    các hằng số cơ bản và các phép đo chính xác
    Fundamental Constants and Precision Measurements (FCPM)
    các hệ thống tiếp đất chính xác
    Precision Landing System (PLS)
    cấp chính xác
    degree of accuracy
    cấp chính xác
    order of accuracy
    cấp độ chính xác
    class of accuracy
    cân chính xác
    balance
    calip chính xác
    precision gauge
    chính xác đến
    accurate to
    chính xác đến năm số thập phân
    accurate to five decimal places
    chính xác đến..
    accurate to...
    chính xác hóa Rietveld
    Rietveld refinement
    công việc chính xác
    precision work
    dạng thức tên chính xác
    exact name format
    dầu dụng cụ chính xác
    precision instrument oil
    đầu xọc chính xác
    precision slide
    đai ốc chính xác cao
    butterfly nut
    đai ốc chính xác cao
    wing nut
    đai ốc chính xác thấp
    box nut
    authentic
    specific
    bản sao chính xác
    tenor
    bảng tổng kết tài sản không chính xác
    faulty balance sheet
    các điều khoản không chính xác rõ ràng
    imprecise terms
    độ chính xác
    degree of accuracy
    giá trị chính xác
    sound value
    giá trị đúng, chính xác
    exact value
    hóa đơn không chính xác
    incorrect invoice
    lãi chính xác
    beneficial interest
    lãi chính xác
    exact interest
    mục tiêu không chính xác
    incorrect goals
    những con số chính xác
    actual figures (the...)
    số lượng chính xác
    exact quantity
    sự chính xác
    precision
    sự chính xác trong thực đơn
    accuracy in menu
    sự đánh giá thị trường không chính xác
    inaccurate market assessment
    sự đánh máy chính xác trên bàn phím
    keying accuracy
    sự đo lường chính xác
    accurate measurement
    thời hạn chính xác
    strict time limit
    tính chính xác
    accuracy
    văn bản chính xác
    tenor

    Từ khóa » Tính Chính Xác Là Gì