Từ điển Việt Anh "tính Chính Xác" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"tính chính xác" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

tính chính xác

closeness
exactitude
exactness
hệ thống trợ giúp tính chính xác hiệu chuẩn
Calibration Accuracy Support System (CASS)
accuracy
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Tính Chính Xác Là Gì