Từ điển Tiếng Việt "chó Cắn áo Rách" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"chó cắn áo rách" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

chó cắn áo rách

nth. Chỉ tình trạng đã nghèo khổ mà còn bị mất của, thiệt hại. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Con Chó Rách Là Gì