Từ điển Tiếng Việt "chướng Ngại Vật" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"chướng ngại vật" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

chướng ngại vật

hd. Vật thể nhân tạo hay thiên nhiên dùng trong phòng ngự để cản bước tiến của đối phương ; vật gây trở ngại. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

chướng ngại vật

chướng ngại vật
  • noun
    • Barricade, barrier
barrage
hazard
obstacle
barrier

Từ khóa » Chướng Ngại Vật Là Gì