Từ điển Tiếng Việt "đặc Sệt" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"đặc sệt" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm đặc sệt
nt. Đặc đến mức như được cô lại. Cháo nếp đặc sệt.xem thêm: đặc, đặc sệt, đông
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh đặc sệt
đặc sệt- Very thick, dense
- Thoroughly, genuinely
- Nói tiếng Anh đặc sệt giọng Oxford: To speak English with a genuinely Oxonian accent
Từ khóa » Từ đặc Sệt Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Đặc Sệt - Từ điển Việt
-
Đặc Sệt
-
'đặc Sệt' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Đặc Sệt Nghĩa Là Gì?
-
Từ đặc Sệt Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Top 14 đặc Sệt Là Gì
-
đặc Sệt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Sệt Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
đặc Sệt Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Sệt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Phép Tịnh Tiến đặc Sệt Thành Tiếng Pháp | Glosbe
-
Phân Của Trẻ Sơ Sinh | Bệnh Viện Hoàn Mỹ Đà Nẵng
-
Tinh Dịch Loãng, Có Nước: Nguyên Nhân Do đâu Và ảnh Hưởng đến ...