Từ điển Tiếng Việt "dận" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"dận" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

dận

nđg. 1. Dùng chân đè mạnh xuống. Dận ga cho tăng tốc lực. 2. Mang ở chân. Dận một đôi dép da. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

dận

dận
  • Step one
    • Dận ga: To step on the gas.
  • (địa phương) như nhận

Từ khóa » Dan Nghĩa Là Gì