Từ điển Tiếng Việt "đăng đàn" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"đăng đàn" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đăng đàn

hdg. Lên diễn đàn. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

đăng đàn

đăng đàn
  • Mount the rostrum, take the floor
    • Đăng đàn diễn thuyết: To mount the rostrum and deliver a speech
  • Climb on a devotional platform
    • Sư cụ đăng đàn: The superior bonze climbed on the devotional platform

Từ khóa » đăng đàn Có Nghĩa Là Gì