Từ điển Tiếng Việt "đanh Thép" - Là Gì? - Vtudien
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"đanh thép" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm đanh thép
nt. Cứng rắn, vững vàng không lay chuyển, không bác bỏ được. Quyết định đanh thép. Lời buộc tội đanh thép.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh đanh thép
đanh thép- Incisive, trenchant
- Lời nói đanh thép: Trenchant words
- Văn đanh thép: an incisive style
Từ khóa » đanh Thép Nghĩa Là Gì
-
Từ Điển - Từ đanh Thép Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Nghĩa Của Từ Đanh Thép - Từ điển Việt
-
Đanh Thép Nghĩa Là Gì?
-
'đanh Thép' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'đanh Thép' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ đanh Thép Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
đanh Thép Là Gì? định Nghĩa
-
đanh Thép Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
đanh Thép Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
đanh Thép Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Thơ Văn Hồ Chí Minh - Di Sản Vô Giá
-
Đanh Thép: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran