Từ điển Tiếng Việt "đất Mềm Dính" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"đất mềm dính" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đất mềm dính

đất loại sét, có độ sệt dẻo mềm (0,50 <>L≤0,75); có thể xây dựng trên đất này các công trình dân dụng hoặc công nghiệp hạng nhỏ và vừa, công việc xử lí nền không đáng kể.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » đất Mem