Từ điển Tiếng Việt "dấu Vết" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"dấu vết" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm dấu vết
- d. Cái còn để lại do kết quả tác động của hiện tượng đã qua, dựa vào có thể nhận biết được về hiện tượng ấy. Dấu vết tàn phá của trận bão.
nd. Dấu còn lại của hiện tượng đã qua. Dấu vết của trận bão.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh dấu vết
dấu vết- noun
- trace; vestige
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Từ khóa » Dấu Vết Có Nghĩa Là Gì
-
Dấu Vết Hình Sự Là Gì ? Cách Phân Loại Và ý Nghĩa ... - Luật Minh Khuê
-
Dấu Vết Là Gì? - Từ điển Tiếng Việt
-
Dấu Vết - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Dấu Vết - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Dấu Vết Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ Điển - Từ Dấu Vết Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
DẤU VẾT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Dấu Vết Bằng Tiếng Anh
-
Dấu Vết Cơ Học Là Gì - Học Tốt
-
Nguồn Gốc Dấu Vết Sinh Vật Trong Vụ án Hình Sự - Nghề Luật
-
Hickey Là Gì? Cách Để Lại Dấu Hickey Trên Người Ấy Đúng, An ...
-
Hiện Trường Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Một Suy Nghĩ Về Tính Phản ánh Dấu Vết Hình Sự
-
Hickey Nghĩa Là Gì? Hickeys ở Cổ đẹp Và Làm Như Thế Nào? Mặt Nguy ...