Từ điển Tiếng Việt "đeo đẳng" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"đeo đẳng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đeo đẳng

nđg. Theo đuổi mãi, không dứt bỏ được. Đeo đẳng mãi mối tình thầm kín. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » đeo đẳng Có Nghĩa Là Gì