Từ điển Tiếng Việt "đôi Khi" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"đôi khi" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đôi khi

- p. (kng.). Có những lúc nào đó; thỉnh thoảng. Công việc đôi khi cũng vất vả.

np. Thỉnh thoảng, vài lần. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

đôi khi

đôi khi
  • adv
    • (xem) đôi lúc sometimes, occasionally
at times
once
  • một lần, đôi khi: once
  • sometimes
    đôi khi có sắt
    chorded coil
    loại thuốc chiết xuất từ rauwolfia, dùng hạ huyết áp cao và đôi khi dùng giảm lo âu
    reserpine
    một loại nấm đôi khi gây bệnh ở người
    absidia

    Từ khóa » đôi Lúc Là Gì