Từ điển Tiếng Việt "du Khách" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"du khách" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm du khách
- dt. Khách đi chơi xa, khách du lịch: mở rộng, nâng cấp các khách sạn để đón du khách ở các nơi đến.
hd. Khách du lịch.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh du khách
du khách- noun
- tourist; traveller
|
|
|
Từ khóa » Từ Du Khách Nghĩa Là Gì
-
Du Khách - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Du Khách - Từ điển Việt
-
Du Khách Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Du Khách Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ Điển - Từ Du Khách Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Du Khách Là Gì, Nghĩa Của Từ Du Khách | Từ điển Việt
-
Từ Du Khách Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
DU KHÁCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ đồng Nghĩa Với Du Khách Câu Hỏi 821563
-
Những Cụm Từ Du Khách Nên Lưu ý Kẻo 'mang Họa' Khi đi Chơi - Du Lịch
-
Du Khách Là Người Khách đi Chơi Xa. Em Hãy đặt Câu Với Từ ... - Hoc24
-
Du Khách Là Người Khách đi Chơi Xa. Em Hãy đặt Câu Với Từ Du ... - Olm
-
Phân Loại Các Từ Ghép Dưới đây Làm Hai Loại: Du Canh, Du Cư, Du ...
-
I. Ngành Du Lịch -..:: Nien Giam Thong Ke Tinh Binh Thuan Nam 2011 ::..