Từ điển Tiếng Việt "đường Xoáy ốc" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"đường xoáy ốc" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đường xoáy ốc

x. Đường xoắn ốc.

nd. Đường cong trên mặt phẳng được vẽ ra do một điểm vừa quay quanh vừa xa dần một điểm cố định. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

đường xoáy ốc

Lĩnh vực: toán & tin
scroll
  • cuộn đường xoáy ốc: scroll
  • đường xoáy ốc cộng hưởng
    resonant helix

    Từ khóa » Xoáy ốc Nghĩa Là Gì