Từ điển Tiếng Việt "gia Giáo" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"gia giáo" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

gia giáo

- Giáo dục; phép tắc trong gia đình.

hd. Giáo dục trong gia đình. Con nhà gia giáo. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

gia giáo

gia giáo
  • Family education, family breeding
    • Con nhà gia giáo: a person with a good fammily breeding

Từ khóa » Nhà Gia Giáo Có Nghĩa Là Gì