Từ điển Tiếng Việt "giáng Trần" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"giáng trần" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

giáng trần

- Nh. Giáng thế.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

giáng trần

giáng trần
  • như giáng phàm

Từ khóa » Giáng Trần Hay Dáng Trần