Từ điển Tiếng Việt "hả Hê" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"hả hê" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm hả hê
nt. Vui sướng vì được như ý muốn. Được khen thưởng, nó hả hê lắm.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh hả hê
hả hê- To one's heart fullest content, to satiety
- Ăn uống hả hê: To eat to satiety
- Để cả một ngày chủ nhật đi dạo phố cho hả hê: To go for a stroll about the streets for a whole Sunday to one's heart's fullest content
Từ khóa » Tiếng Cười Hả Hê
-
[CHUẨN NHẤT] Những Từ Láy Tả Tiếng Cười - TopLoigiai
-
Các Từ Láy Nào Thường được Dùng để Tả Tiếng Cười?A. Hả HêB. Héo ...
-
Các Từ Láy Nào Dưới đây được để Tả Tiếng Cười A. Hả Hê B.héo Mòn ...
-
Tìm Các Từ Láy Tả Tiếng Cười, Tả Tiếng Nói, Tả Dáng điệu... - HOC247
-
Tải Tiếng Cười Trong Video Mp3
-
Tìm Những Từ Láy: Tả Tiếng Cười; Tả Tiếng Nói; Tả Dáng điệu
-
Phân Biệt ý Nghĩa Của Các Từ Tượng Thanh Tả Tiếng Cười - Tech12h
-
Thi Tìm Nhanh Từ Miêu Tả Tiếng Cười Và đặt Câu Với Mỗi Từ - Tech12h
-
Từ Điển - Từ Cười Hả-hê Có ý Nghĩa Gì
-
Thi Tìm Nhanh Các Từ Láy Tả Tiếng Cười Tả Tiếng Nói Tả Dáng điệu
-
Ngữ Văn 6 - Bài 8: Thực Hành đọc: Tiếng Cười Không Muốn Nghe
-
VHNT: • Tiếng Cười Hả Hê, An Lạc Của Trà Lũ