Từ điển Tiếng Việt "hữu Hình" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"hữu hình" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

hữu hình

- Có hình thể rõ ràng.

ht. Có hình thể rõ ràng, có thể sờ mó được. Vật thể hữu hình. Tài sản hữu hình. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

hữu hình

hữu hình
  • Having a visible form, visible, tangible
    • Thế giới hữu hình: The tangible world
material
  • hàng hóa hữu hình: material goods
  • tư bản hữu hình: material capital
  • material assets
    physical
  • nhân vật hữu hình: physical person
  • sự mất giá hữu hình: physical depreciation
  • tài sản hữu hình: physical assets
  • tổng sản phẩm, hiện vật, vật chất, hữu hình: total physical product
  • vốn hữu hình (như máy móc, nhà xưởng...): physical capital
  • visible
  • cán cân hữu hình: visible balance
  • cán cân mậu dịch hữu hình: visible balance
  • dự trữ hữu hình: visible reserves
  • dự trữ hữu hình: visible reserve
  • hàng hóa hữu hình (mậu dịch xuất nhập khẩu): visible
  • hàng nhập hữu hình: visible imports
  • mậu dịch hữu hình: visible trade
  • mậu dịch hữu hình (hàng hóa xuất nhập khẩu): visible
  • nhập khẩu hữu hình: visible imports
  • tài sản hữu hình: visible means
  • xuất khẩu hữu hình: visible exports
  • xuất nhập khẩu hữu hình: visible exports and imports
  • bảng liệt kê tài sản cố định hữu hình
    schedule of tangible fixed assets
    các đối tượng đầu tư hữu hình
    tangibles
    đầu tư hữu hình
    tangible investment
    động sản hữu hình
    tangible personal property
    giá trị (tài sản) hữu hình
    tangible value
    giá trị hữu hình
    tangible net worth
    giá trị tính thực tế, giá trị tính hữu hình
    tangible net worth
    giá trị tịnh tài sản hữu hình
    net tangible assets
    hàng hóa hữu hình
    tangible goods
    mức chu chuyển tài sản hữu hình
    tangible assets turnover
    những mặt hàng xuất nhập khẩu hữu hình
    visibles
    quỹ đầu tư vào tài sản hữu hình hoặc hợp tác
    asset-backed fund
    sản phẩm hữu hình biên tế
    marginal price
    tài sản cố định hữu hình
    tangible fixed assets
    tài sản hữu hình
    corporeal property
    tài sản hữu hình
    tangible asset
    tài sản hữu hình
    tangible assets

    Từ khóa » Hình Hữu Là Gì