Từ điển Tiếng Việt "khoảng Chừng" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"khoảng chừng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

khoảng chừng

- Ước độ: Khoảng chừng ba cây số.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

khoảng chừng

khoảng chừng
  • About, approximately
    • Từ nhà tôi đến trường khoảng chừng năm cây số: From my house to my school it is about five kilometres

Từ khóa » Khoảng Chừng