Từ điển Tiếng Việt "kia Kìa" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"kia kìa" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

kia kìa

- Nh. Kia. ngh. II. 1, 2: Quyển sách ở đâu? - Kia kìa.

np. Ở đằng xa kia. Quyển sách kia kìa. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

kia kìa

kia kìa
  • như kia

Từ khóa » Cái Kia Kìa