Từ điển Tiếng Việt "lánh Nạn" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"lánh nạn" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm lánh nạn
- đg. Rời xa khỏi nơi đang có tai biến xã hội để tránh tai hoạ. Dân lánh nạn.
nđg. Rời xa nơi có tai biến, tai họa. Dân lánh nạn.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh lánh nạn
lánh nạn- verb
- to flee away, to refuge
Từ khóa » Nơi Lánh Nạn Là Gì
-
Về Động đất - 5. "Nên đến đâu để Lánh Nạn ?" | Quản Lý Rủi Ro Dành ...
-
Lánh Nạn
-
Lánh Nạn Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Lánh Nạn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Lánh Nạn - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Lánh Nạn Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'lánh Nạn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
NƠI LÁNH NẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tầng Lánh Nạn Là Gì ? Quy định Tại Các Dự án Chung Cư - Duan24H.Net
-
Tầng Lánh Nạn PCCC Là Gì? Những Quy định Có Thể Bạn Chưa Biết
-
Tị Nạn Là Gì? Người Tị Nạn Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
PHÒNG LÁNH NẠN VINHOMES GRAND PARK QUẬN 9 LÀ GÌ ?
-
Tầng Lánh Nạn Có Nên Là Tiêu Chí Lựa Chọn Chung Cư Tại Thành Phố Lớn?