Từ điển Tiếng Việt "mòn" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"mòn" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

mòn

- đgt, trgt Hao dần đi; Mất dần đi: Nước chảy đá mòn (tng); Đá mòn nhưng dạ chẳng mòn (cd).

sự thay đổi kích thước, hình dạng, khối lượng hoặc trạng thái bề mặt, do biến dạng dư khi chịu tải cố định hoặc do sự phá huỷ (mài mòn) lớp bề mặt của sản phẩm bị ma sát. M (chi tiết máy, kết cấu kim loại, bộ phận bao che, vv. ) phụ thuộc vào điều kiện ma sát, vật liệu và xử lí bề mặt ma sát của sản phẩm.

Có các dạng M: do mài mòn, do bị khí xâm thực, do mỏi - tiếp xúc, vv. Có ba quá trình M trong một chu kì tuổi thọ bình thường của sản phẩm: M chạy rà, M bình ổn và M khốc liệt. M làm giảm giá trị và chất lượng sản phẩm, đến giai đoạn M khốc liệt coi như hết tuổi thọ.

nt. 1. Bị mất dần từng tí trên bề mặt do cọ xát nhiều. Giày mòn hết gót. Nước chảy đá mòn (tng). 2. Bị mất dần mà không được bổ sung; dùng nhiều quá khiến nhàm. Sức lực mỗi ngày một mòn.. Chết dần chết mòn. Cách biểu diễn đã quá mòn.

xem thêm: mòn, hao, sút, hao mòn, ngót

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

mòn

mòn
  • verb
    • to wear
      • giầy của tôi mòn rồi: My shoes are worn out
      • mòn sức: to wear oneself out
abrade
  • hạt bị mài mòn: abrade particle
  • làm mòn: abrade
  • mài mòn: abrade
  • detrited
    scuff
  • dấu cà mòn: scuff mark
  • dấu cọ mòn: scuff mark
  • làm mòn: scuff
  • làm mòn nhanh: scuff
  • mòn vì ma sát: scuff
  • wear away
  • làm mòn đi: wear away
  • mòn, làm mòn đi: wear away
  • worn out
  • bị mòn: worn out (wear)
  • Thí nghiệm mài mòn Los Angeles
    Los Angeles abrasion test
    ắcqui ăn mòn
    corrosion cell
    ăn mòn
    abrasivity
    ăn mòn
    caustic
    ăn mòn
    corrode
    ăn mòn
    corrodible
    ăn mòn
    corrosion
    ăn mòn
    corrosive
    ăn mòn
    eat (away)
    ăn mòn
    erode
    ăn mòn
    erosional
    ăn mòn
    erosive
    ăn mòn
    etch
    ăn mòn
    etching
    ăn mòn
    fret
    ăn mòn
    pit
    ăn mòn axit
    acid corrosion
    ăn mòn bằng axit
    acid etching
    ăn mòn bằng chùm iôn
    ion beam etching
    ăn mòn bởi hiđro sufua
    hydrogen sulphide corrosion
    ăn mòn chọn lọc
    selective corrosion
    ăn mòn dầu
    oil corrosion
    ăn mòn đất
    soil corrosion
    ăn mòn điện hóa
    electrochemical corrosion
    ăn mòn điện phân
    electrolytic corrosion
    ăn mòn được
    attackable
    ăn mòn do khí quyển
    atmospheric corrosion
    ăn mòn do sinh vật
    bacterial corrosion
    ăn mòn do tiếp xúc
    contact corrosion
    ăn mòn do ứng lực
    stress corrosion

    Từ khóa » Mòn Là Gì