Từ điển Tiếng Việt "phá Kỷ Lục" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"phá kỷ lục" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

phá kỷ lục

- X. Kỷ lục : Phá kỷ lục nhảy cao.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

phá kỷ lục

phá kỷ lục
  • verb
    • to break the record
recordbreaking (record-breaking)
người phá kỷ lục
record breaker (record-breaker)
thành tích phá kỷ lục
record breaker (record-breaker)

Từ khóa » Phá Kỷ Lục Là Gì