Từ điển Tiếng Việt "phi Pháp" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"phi pháp" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

phi pháp

- Trái với pháp luật: Hành động phi pháp.

ht. Trái với pháp luật. Việc phi pháp. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

phi pháp

phi pháp
  • Unlawful, illegal
    • Hành động phi pháp: An unlawful (illegal) action
Lĩnh vực: xây dựng
illegal
unlawful
  • dầu phi pháp: unlawful oil
  • black
  • thu nhập phi pháp: black money
  • illegal
  • hành vi phi pháp: illegal act
  • người đối tác phi pháp: illegal partner
  • tịch thu của thu nhập phi pháp: confiscate its illegal gains
  • việc chi trả phi pháp: illegal payment
  • unlawful
  • người chiếm hữu phi pháp: unlawful possessor
  • cửa hàng tiêu thụ đồ phi pháp
    swag-shop
    hành động phi pháp
    misdemeanour
    mậu dịch phi pháp
    illicit trade
    người chiếm hữu phi pháp
    mala fide possessor
    sự chiếm giữ phi pháp (tài sản của người khác. . .)
    detinue
    sự giữ lại tiền lãi phi pháp
    improper accumulation
    sự hủy diệt phi pháp
    fraudulent destruction
    sự lấy ra phi pháp
    wrongful abstraction
    sự xâm chiếm tài sản phi pháp
    larceny
    tiền lương phi pháp
    underhand allowance

    Từ khóa » Phi Pháp Có Nghĩa Là Gì