Từ điển Tiếng Việt "phi Pháp" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"phi pháp" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm phi pháp
- Trái với pháp luật: Hành động phi pháp.
ht. Trái với pháp luật. Việc phi pháp.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh phi pháp
phi pháp- Unlawful, illegal
- Hành động phi pháp: An unlawful (illegal) action
| Lĩnh vực: xây dựng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Từ khóa » Phi Pháp Có Nghĩa Là Gì
-
Phi Pháp - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Phi Pháp - Từ điển Việt
-
Phi Pháp Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Phi Pháp Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Phi Pháp Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Phi Pháp
-
Thế Nào Là Pháp, Thế Nào Là Phi Pháp
-
Đặt Câu Với Từ "phi Pháp"
-
Pháp (tôn Giáo) – Wikipedia Tiếng Việt
-
PHI PHÁP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
[PDF] TÔN TRỌNG TẤT CẢ MỌI NGƯỜI. - OHSU
-
Có Thể Hủy Bỏ Hợp đồng Khi Bên Nhận Hợp đồng Làm Giảm Diện Tích ...