Từ điển Tiếng Việt "sệt" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"sệt" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

sệt

- 1 tt, trgt Đặc quánh lại: Hồ đặc sệt.

- 2 tt, trgt Sát dưới đất: Quả bóng sệt; Đá sệt quả bóng.

nt. Ở vị trí chạm sát mặt nền khi chuyển động. Thủ môn bắt bóng sệt bóng bổng đều giỏi. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

sệt

sệt
  • adj
    • very thick
Lĩnh vực: xây dựng
consistent
atfan sệt
heavy asphalt
bùn sệt
slurred
bùn sệt
slurry
cái đo độ sệt
consistometer
chất sệt
gel
chất sệt
pap
chỉ số độ sệt
consistency index
chỉ số sệt
consistence index
chỉ số sệt
consistency index
dạng bùn sệt
slurred
độ sệt
body
độ sệt
consistence
độ sệt
consistency
độ sệt
density
độ sệt
plastic consistency
độ sệt
plasticity
độ sệt
viscosity
độ sệt bê tông
consistency of the concrete
độ sệt chuẩn hóa
normal consistency
độ sệt cứng
harsh consistency
độ sệt của đất
ground viscosity
độ sệt của đất
soil viscosity
độ sệt của hỗn hợp
mixture viscosity
độ sệt của hỗn hợp bê tông
consistence of concrete mix
độ sệt dẻo
plastic consistency
độ sệt tiêu chuẩn
normal consistency
độ sệt tiêu chuẩn
standard consistence
độ sệt tương đối
relative consistency
dụng cụ đo độ sệt
consistency gauge
dụng cụ đo độ sệt
consistency meter

Từ khóa » Nối Từ Sệt