Từ điển Tiếng Việt "sức Vóc" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"sức vóc" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

sức vóc

- d. Sức lực biểu hiện ra ở dáng vóc. Sức vóc có là bao!

nd. Sức lực biểu hiện ở dáng vóc. Sức vóc có là bao! Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

sức vóc

sức vóc
  • noun
    • endurance, strength

Từ khóa » Giải Nghĩa Từ Sức Vóc