Từ điển Tiếng Việt "tà-ôi" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"tà-ôi" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

tà-ôi

- (dân tộc) Tên gọi của một trong số 54 dân tộc anh em sống trên lãnh thổ Việt Nam

- (tiếng) Ngôn ngữ của dân tộc Tà-ôi

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Tiếng Tà ôi