Từ điển Tiếng Việt "thăng Hoa" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"thăng hoa" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

thăng hoa

- (lý) d. Sự chuyển biến trực tiếp từ trạng thái rắn sang thể khí và sự chuyển biến ngược lại, không qua trạng thái lỏng : Sự thăng hoa của băng phiến.

sự chuyển trực tiếp các chất từ trạng thái rắn sang trạng thái hơi không qua trạng thái lỏng. Nhiệt độ của vật khi xảy ra sự TH ứng với áp suất xác định gọi là nhiệt độ TH. Khi đun nóng, các chất như iot, băng phiến, axit benzoic... TH chứ không qua trạng thái lỏng.

hdg. Sự biến hóa từ thể đặc thành thể hơi mà khỏi qua thể lỏng. Sự thăng hoa của băng phiến. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

thăng hoa

thăng hoa
  • verb
    • to sublimate
Lĩnh vực: y học
sublimation
  • áp suất thăng hoa: sublimation pressure
  • điểm thăng hoa: sublimation point
  • đường cong thăng hoa: sublimation curve
  • làm lạnh bằng thăng hoa: sublimation cooling
  • máy in thăng hoa mực: dye sublimation printer
  • mặt đầu thăng hoa: sublimation front
  • mặt thăng hoa: sublimation front
  • năng lượng thăng hoa: sublimation energy
  • nhiệt độ thăng hoa: sublimation temperature
  • nhiệt thăng hoa: heat of sublimation
  • nhiệt thăng hoa: sublimation heat
  • sản phẩm thăng hoa: sublimation product
  • sấy thăng hoa: sublimation drying
  • sự mất ẩm do thăng hoa: humidity loss by sublimation
  • sự thăng hoa: sublimation
  • thăng hoa (nước) đá: ice sublimation
  • tốc độ thăng hoa: rate of sublimation
  • Lĩnh vực: điện lạnh
    sublime
    ẩn nhiệt thăng hoa
    latent heat of fusion
    bình sấy thăng hoa
    lyophilizaton flask
    bình thăng hoa
    sublimating vessel
    buồng sấy thăng hoa
    freeze-drying cabinet
    buồng sấy thăng hoa cryo
    cryodesiccation chamber
    chất thăng hoa
    sublimate
    chu trình sấy thăng hoa
    freeze-drying cycle
    độ ẩm thăng hoa
    sublimed moisture
    được sấy thăng hoa nhanh
    accelerated freeze-dried
    hầm sấy thăng hoa
    freeze-drying tunnel
    hầm sấy thăng hoa
    freezing tunnel
    hầm sấy thăng hoa
    lyophilization tunnel
    hệ (thống) sấy thăng hoa gia nhiệt bằng bức xạ
    radiant freeze-drying plant
    hệ (thống) sấy thăng hoa gia nhiệt bằng bức xạ
    radiant freeze-drying system
    hơi nước thăng hoa
    sublimated water vapour
    hơi thăng hoa
    flash gas
    kẽm oxit thăng hoa
    sublimated oxide of zinc
    lượng ẩm thăng hoa
    sublimed moisture
    lưu huỳnh thăng hoa
    sublimed sulphur
    máy sấy thăng hoa (sấy đông) kiểu rung
    vibrating freeze drier
    máy sấy thăng hoa kiểu tunnel (hầm)
    tunnel freeze-drier
    nhiệt độ thăng hoa
    subilation temperature

    Từ khóa » Sự Thăng Hoa Là J