Từ điển Tiếng Việt "thợ Rèn" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"thợ rèn" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

thợ rèn

- dt. Thợ làm nghề rèn sắt thành dụng cụ.

nd. Thợ rèn sắt thành dụng cụ. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

thợ rèn

thợ rèn
  • noun
    • blacksmith
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
hammer man
  • thợ rèn búa máy: hammer man
  • metalsmith
    bàn kẹp thợ rèn
    blacksmith's vise
    bễ thợ rèn
    bellows
    bễ thợ rèn
    smithery
    búa thợ rèn
    blacksmith's hammer
    búa thợ rèn
    forging hammer
    búa thợ rèn
    hammer blacksmith
    dao thợ rèn
    hardie
    đe thợ rèn
    stithy
    dụng cụ thợ rèn
    forge's stool
    kìm thợ rèn
    blacksmith's tongs
    kìm thợ rèn
    smith's bellows
    thợ rèn đồng thau
    brass smith
    thợ rèn phụ
    striker

    Từ khóa » Thợ Rèn Làm Bằng Gì