Từ điển Tiếng Việt "tỉnh Dậy" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"tỉnh dậy" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

tỉnh dậy

- đgt. Chuyển từ trạng thái ngủ sang trạng thái thức: tỉnh dậy từ lúc ba giờ sáng.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

tỉnh dậy

tỉnh dậy
  • verb
    • to wake up

Từ khóa » Tỉnh Dậy