Từ điển Tiếng Việt "tính Feri - Từ" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"tính feri - từ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

tính feri - từ

các đặc trưng của chất feri - từ (ferit), như: có từ tính mạnh, nhiệt độ Quyri, gồm một số mạng con có tính sắt từ, vv. Xt. Feri - từ.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Chất Feri Từ