Từ điển Tiếng Việt "trừng Giới" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"trừng giới" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

trừng giới

- Phạt để răn. Nhà trừng giới. Nhà tập trung trẻ em hư để cải tạo (cũ).

hdg. Răn phạt để cải tạo. Nhà trừng giới trẻ vị thành niên. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Trung Giới Là Gì