Từ điển Tiếng Việt "túi" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"túi" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

túi

- d. 1 Bộ phận may liền vào áo hay quần, dùng để đựng vật nhỏ đem theo người. Túi áo. Thọc tay vào túi. Cháy túi*. 2 Đồ đựng bằng vải hoặc da, thường có quai xách. Túi thuốc. Xách túi đi làm. Túi gạo. Túi tham không đáy (b.).

nd.1. Bộ phân may liền vào áo hay quần, để đựng những vật nhỏ đem theo người. Thọc tay vào túi. 2. Đồ dùng bằng vải hay da thường có quai xách. Xách túi đi làm. Túi tham không đáy. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

túi

túi
  • noun
    • pocket bag
cavity
  • túi khí: gas cavity
  • nest
  • túi khí: gas nest
  • pocket piece (pocket)
    sac
  • túi men răng: enamel sac
  • túi noãn hoàn: yolk sac
  • túi phình mạch: aneurysmal sac
  • túi thai: fetal sac
  • sacculation
  • sự hình thành túi: sacculation
  • tình trạng có túi: sacculation
  • sack
  • giấy dày làm túi: kraft sack paper
  • máy hàn kín túi: sack sealer
  • sự bọc túi và bao bằng giấy: paper bag and sack closure
  • xe chở túi: sack barrow
  • sheath
    tuffite
    vesica
  • túi bầu dục tuyến tiền liệt: vesica prostatica
  • túi mật: vesica fellea
  • vesicle
  • túi Rathke: pituitary vesicle
  • túi cảm giác (phôi): sense vesicle
  • túi khứu giác: olfactory vesicle
  • túi mầm: germinal vesicle
  • túi não: brain vesicle
  • túi nhiều ngăn: compound vesicle
  • túi thính giác: auditory vesicle
  • túi tinh: seminal vesicle
  • áp xe hai túi
    bicameral abscess
    áp xe túi
    bursal abscess
    áp xe túi cùng Douglas
    pelvic abcess
    áp xe túi mật
    billiary abscess
    ấu trùng túi
    cereocystis
    bắn mìn tạo túi
    chambering
    băng chuyền túi
    bag conveyor
    bệnh túi mật
    cholecystopathy
    bỏ túi
    pocket
    bộ lọc kiểu túi
    bag filter
    bộ lọc kiểu túi
    bag fiter
    bộ lọc kiểu túi
    filter bag
    bộ lọc kiểu túi
    pocket filter
    bộ lọc túi
    bag filter
    bụng - túi mật
    abdominocystic
    buồng túi lọc
    baghouse
    cái lọc kiểu túi (vải)
    sleeve filter
    cắt bỏ túi lệ
    dacryadenectomy
    cắt bỏ túi lệ
    dacryoadenectomy
    cắt bỏ túi tinh
    vesiculectomy
    cấu trúc dạng túi cát
    hour-glass structure
    chảy mủ túi lệ
    dacryocystoblennorrhea
    chọc hút túi cùng
    culdocentesis
    chứng mủ túi thoát vị
    empyocele
    chụp X - quang túi tinh
    Vesiculography
    chụp tia X túi mật
    cholecystography
    có túi quặng
    pockety
    cụm túi khí
    air bag module or unit
    cuống túi bào tử
    sporangiophore
    dây chằng túi mật tá tràng
    cysticoduodenal ligament
    bag
  • cái túi: bag
  • lưới túi: bag net
  • máy dán bao túi: bag sealing machine
  • máy đóng bao túi: bag packing machine
  • máy đóng gói bao túi: bag filling machine
  • máy làm túi xenlophan: cellophane bag machine
  • máy sản xuất túi: bag maker
  • máy sấy bao túi: bag drying machine
  • sữ bảo dưỡng trong túi: bag holder
  • thiết bị lọc kiểu túi: bag filter
  • túi bằng màng tổng hợp trong suốt: transparent film bag
  • túi bằng màng viteo: viscose film bag
  • túi bao bì: packing bag
  • túi chứng từ mang theo tàu: ship's bag
  • túi có thể hoàn lại: returnable bag
  • túi đã được sấy khô: desiccant bag
  • túi để lọc dịch quả: jelly bag
  • túi đựng bột: flour bag
  • túi đựng cá: fish bag
  • túi đựng cá: net bag
  • túi đựng chè: tea bag
  • túi đựng đường: sugar bag
  • túi đựng thực phẩm: grocery bag
  • túi giấy: paper bag
  • túi giấy (dùng làm bao bì): paper bag
  • túi hai lớp: duplex bag
  • túi in nhiều màu: colour-printed bag
  • túi một lớp: single ply bag
  • túi một ngăn: single bag
  • túi một ngăn (lời ghi trên vật đơn): single bag
  • túi mua đồ: shopping bag
  • túi nhiều lớp: several plies bag
  • túi nhựa dẻo: plastic bag
  • túi plastic: plastic bag
  • túi polietilen: poly (thene) bag
  • bin
    cyst
  • túi mật: bile cyst
  • pocket
  • ấn bản bỏ túi: pocket edition
  • bì thư có nắp túi: pocket envelope
  • máy tính bỏ túi: pocket calculator
  • nặng túi: deep pocket
  • tiền túi: pocket money
  • túi thất nghiệp: pocket of unemployment
  • túi tiền: pocket
  • sac
    bao túi
    sack
    bỏ túi
    pocket-size
    cháy túi
    broke
    cổ phiếu túi chân không
    air pocker stock
    giá đỡ túi lọc
    cleaner frame
    giấy làm túi hàng
    sack kraft
    hưởng không mất tiền tư túi
    freeriding
    khách sạn bỏ túi
    boutique hotel
    không một xu dính túi
    moneyless
    không xu dính túi
    money out of hand
    máy dán băng dính vào túi
    banding machine
    máy đóng gói bao túi
    bagging machine
    máy đóng gói túi nhỏ vào thùng
    packet caser
    máy làm túi đựng chai
    capsule forming machine
    máy rũ bụi trong túi lọc thuốc lá
    scrap filler machine
    máy xếp túi
    sack stacker
    nấu bằng túi
    pouch cooking
    nhóm túi khôn
    brain trust

    Từ khóa » Bỏ Túi Có Nghĩa Là Gì