Từ điển Tiếng Việt "vài" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"vài" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

vài

- dt. Số lượng ít, ước chừng hai ba: phát biểu vài câu chỉ có vài người phản đối thôi mua vài quyển sách.

ns. Hai hoặc ba, không nhất định. Chừng vài người. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

vài

vài
  • adj
    • some, several

Từ khóa » Các Nghĩa Của Từ Vai