Từ điển Tiếng Việt "văn Tự" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"văn tự" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

văn tự

x. Chữ viết.

hd. 1. Chữ viết. 2. Giấy tờ do hai bên thỏa thuận ký kết trong buôn bán. Văn tự bán nhà.

xem thêm: chữ, văn tự

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Viết Văn Tự Là Gì