Từ điển Tiếng Việt "vị Lai" - Là Gì?
Từ điển Tiếng Việt"vị lai" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm vị lai
- tt (H. vị: chưa; lai: lại, đến) chưa đến; Thuộc về tương lai: Tưởng tượng ra cuộc sống trong xã hội vị lai.
ht. Cái chưa đến. Chủ nghĩa vị lai.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh vị lai
vị lai- noun
- future
Từ khóa » Nghĩa Vị Lai Là Gì
-
Chủ Nghĩa Vị Lai – Wikipedia Tiếng Việt
-
Futurism - Chủ Nghĩa Vị Lai Là Gì? | Vietcetera
-
Vị Lai - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chủ Nghĩa Vị Lai Và Nỗi ám ảnh Với Tốc độ Và Công Nghệ
-
Chủ Nghĩa Vị Lai (Phần 1) - IDesign
-
Vị Lai Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Chủ Nghĩa Vị Lai: Phong Trào Nghệ Thuật Và Xã Hội Bắt Nguồn Từ Ý Vào ...
-
Vị Lai Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Tự điển - Vị Lai - .vn
-
Chủ Nghĩa Vị Lai - Wiki Là Gì
-
Khát Vọng Của Chủ Nghĩa Vị Lai Trong Nền Nghệ Thuật Hiện đại
-
Vị Lai Là Gì
-
Chủ Nghĩa Vị Lai (văn Học) - Wiko
-
Chủ Nghĩa Vị Lai - Trường Phái Vị Lai Là Gì